辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nhắc nhở" (1件)

nhắc nhở
play
日本語 動リマインドする
マイ単語
Tôi nhắc nhở bạn đừng quên cuộc họp.
会議を忘れないようにリマインドする。

swap_horiz 類語検索結果 "nhắc nhở" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nhắc nhở" (2件)

nhắc nhở giờ tập trung ngày mai
明日の集合時間をリマインドする
Tôi nhắc nhở bạn đừng quên cuộc họp.
会議を忘れないようにリマインドする。